ngất nghểu

Học thuật
Thân thiện
ngất nghểu

Một chú chim nhỏ đậu ngất nghểu trên cành cây mảnh mai.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái cao nhưng không vững vàng, chông chênh, dễ đổ: "Ngất nghểu" mô tả một vật hoặc người ở vị trí cao, thường cao hơn hẳn so với xung quanh, nhưng lại dáng vẻ không chắc chắn, lắc lư, dễ bị mất thăng bằng ngã.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cậu trèo lên cành cây mỏng, ngồi ngất nghểu trên đó. (Cậu trèo lên cành cây mỏng, ngồivị trí cao chênh vênh, không vững.)
    • Ngọn tháp cổ đứng ngất nghểu trên đỉnh đồi, trông như sắp đổ. (Ngọn tháp cổ đứng chông chênhvị trí cao trên đỉnh đồi, tạo cảm giác không vững chãi.)
    • Anh ta đứng ngất nghểu trên chiếc thang, khiến mọi người đều lo lắng. (Anh ta đứngtư thế cao không vững trên chiếc thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngất nga ngất nghểu": Cụm từ láy mở rộng, nhấn mạnh hơn trạng thái chông chênh, lắc lư không vữngvị trí cao.
    • Chiếc diều cứ ngất nga ngất nghểu trên không trung. (Chiếc diều bay lắc lư, chập chờn không ổn địnhtrên cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Chông chênh (tính từ): Ở thế không vững, dễ đổ, dễ ngã. (Tuy nhiên, "chông chênh" có thể dùng cho cả vị trí thấp, trong khi "ngất nghểu" thường gắn với độ cao.)
  • Bấp bênh (tính từ): Không ổn định, không chắc chắn, có thể thay đổi. (Thường dùng cho tình thế, cuộc sống hơn vị trí vật .)
  • Lảo đảo (tính từ/động từ): Trạng thái nghiêng ngả, không giữ được thăng bằng, thường do yếu sức hoặc chóng mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Chênh vênh: Ở thế cao không vững, dễ đổ.
  • Lắc lư: Đu đưa qua lại, không cố định. (Thường hành động hơn trạng thái.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ngất nghểu". Từ này chủ yếu được dùng độc lập hoặc trong cụm láy "ngất nga ngất nghểu" để miêu tả trạng thái.
ngất nghểu

Một chú chim nhỏ đậu ngất nghểu trên cành cây mảnh mai.

  1. Cg. Ngất nga ngất nghểu. Cao không vững: Ngồi ngất nghểungọn cây.

Từ chứa "ngất nghểu"