ngất nghểu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái cao nhưng không vững vàng, chông chênh, dễ đổ: "Ngất nghểu" mô tả một vật hoặc người ở vị trí cao, thường là cao hơn hẳn so với xung quanh, nhưng lại có dáng vẻ không chắc chắn, lắc lư, dễ bị mất thăng bằng và ngã.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cậu bé trèo lên cành cây mỏng, ngồi ngất nghểu trên đó. (Cậu bé trèo lên cành cây mỏng, ngồi ở vị trí cao chênh vênh, không vững.)
- Ngọn tháp cổ đứng ngất nghểu trên đỉnh đồi, trông như sắp đổ. (Ngọn tháp cổ đứng chông chênh ở vị trí cao trên đỉnh đồi, tạo cảm giác không vững chãi.)
- Anh ta đứng ngất nghểu trên chiếc thang, khiến mọi người đều lo lắng. (Anh ta đứng ở tư thế cao và không vững trên chiếc thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngất nga ngất nghểu": Cụm từ láy mở rộng, nhấn mạnh hơn trạng thái chông chênh, lắc lư không vững ở vị trí cao.
- Chiếc diều cứ ngất nga ngất nghểu trên không trung. (Chiếc diều bay lắc lư, chập chờn không ổn định ở trên cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Chông chênh (tính từ): Ở thế không vững, dễ đổ, dễ ngã. (Tuy nhiên, "chông chênh" có thể dùng cho cả vị trí thấp, trong khi "ngất nghểu" thường gắn với độ cao.)
- Bấp bênh (tính từ): Không ổn định, không chắc chắn, có thể thay đổi. (Thường dùng cho tình thế, cuộc sống hơn là vị trí vật lý.)
- Lảo đảo (tính từ/động từ): Trạng thái nghiêng ngả, không giữ được thăng bằng, thường do yếu sức hoặc chóng mặt.
Từ đồng nghĩa
- Chênh vênh: Ở thế cao và không vững, dễ đổ.
- Lắc lư: Đu đưa qua lại, không cố định. (Thường là hành động hơn là trạng thái.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ngất nghểu". Từ này chủ yếu được dùng độc lập hoặc trong cụm láy "ngất nga ngất nghểu" để miêu tả trạng thái.
- Cg. Ngất nga ngất nghểu. Cao và không vững: Ngồi ngất nghểu ở ngọn cây.